放映 (ほうえい) — sự phát hình, sự phát sóng (một bộ phim...)
放映
PHÓNG ÁNH
ほ う え い
Sự phát hình, sự phát sóng (một bộ phim...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 放映
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 放映する/ほうえいする |
| Quá khứ (た) | 放映した |
| Phủ định (未然) | 放映しない |
| Lịch sự (丁寧) | 放映します |
| te (て) | 放映して |
| Khả năng (可能) | 放映できる |
| Thụ động (受身) | 放映される |
| Sai khiến (使役) | 放映させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 放映させられる |
| Điều kiện (条件) | 放映すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 放映しろ |
| Ý chí (意向) | 放映しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 放映するな |

