Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
放映権 (ほうえいけん) — truyền hình phải(đúng)
PHÓNG ÁNH QUYỀN
放映権
truyền hình phải(đúng)
放映権料 ほうえいけんりょう
phí bản quyền phát sóng
映画 えいが
điện ảnh
映像 えいぞう
hình ảnh
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
権的 ごんてき
tình nhân; vợ lẽ; tiểu tam