放水口 (ほうすいこう ほうすいくち) — cổng nước thải (đập, cống rãnh, v.v.); cổng giải phóng (trên tàu)
放水口
PHÓNG THỦY KHẨU
Cổng nước thải (đập, cống rãnh, v.v.); cổng giải phóng (trên tàu)
Đầu ra vòi nước (để chữa cháy)
Ảnh minh họa

放水口 (ほうすいこう ほうすいくち) — cổng nước thải (đập, cống rãnh, v.v.); cổng giải phóng (trên tàu)
PHÓNG THỦY KHẨU
