放浪者 (ほうろうしゃ) — lang thang; sống lang thang, vẩn vơ; vô định, kẻ lang thang nay đây mai đó
放浪者
PHÓNG LÃNG GIẢ
ほ う ろ う しゃ
Lang thang; sống lang thang, vẩn vơ; vô định, kẻ lang thang nay đây mai đó
放浪者
、
それが
金持
ちならば
観光客
と
称
せられる
。
Người lang thang, khi giàu có, được gọi là khách du lịch.
Ảnh minh họa


