放置 (ほうち) — Đặt để tự do không để ý đến vị trí; Vứt bỏ, bỏ mặc
放置
PHÓNG TRÍ
ほ う ち
ほ う ち
JLPTN1
Đặt để tự do không để ý đến vị trí; Vứt bỏ, bỏ mặc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 放置
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 放置する/ほうちする |
| Quá khứ (た) | 放置した |
| Phủ định (未然) | 放置しない |
| Lịch sự (丁寧) | 放置します |
| te (て) | 放置して |
| Khả năng (可能) | 放置できる |
| Thụ động (受身) | 放置される |
| Sai khiến (使役) | 放置させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 放置させられる |
| Điều kiện (条件) | 放置すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 放置しろ |
| Ý chí (意向) | 放置しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 放置するな |

