放送 (ほうそう) — sự phát thanh; sự loan truyền.
放送
PHÓNG TỐNG
ほ う そ う
JLPTN3
Sự phát thanh; sự loan truyền.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 放送
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 放送する/ほうそうする |
| Quá khứ (た) | 放送した |
| Phủ định (未然) | 放送しない |
| Lịch sự (丁寧) | 放送します |
| te (て) | 放送して |
| Khả năng (可能) | 放送できる |
| Thụ động (受身) | 放送される |
| Sai khiến (使役) | 放送させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 放送させられる |
| Điều kiện (条件) | 放送すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 放送しろ |
| Ý chí (意向) | 放送しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 放送するな |

