Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
放送法 (ほうそうほう) — (nhật bản có) lan truyền hành động
PHÓNG TỐNG PHÁP
放送法
(nhật bản có) lan truyền hành động
有線テレビジョン放送法 ゆーせんテレビジョンほーそーほー
truyền hình cáp
放送 ほうそう
sự phát thanh; sự loan truyền.
放送する ほうそうする
phát thanh, phát sóng
放送時間 ほうそうじかん
thời gian (cho một chương trình); lan truyền những giờ; thời gian không khí
放送分 ほうそうぶん
phần phát sóng