Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
敏腕家 (びんわんか) — người có tay nghề.
MẪN OẢN GIA
敏腕家
người có tay nghề.
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
腕 「うで」「かいな」
cánh tay
前腕 「ぜんわん」「まえうで」
cẳng tay (phần từ bàn tay đến khuỷu tay)
腕一本
Từ bàn tay trắng