救出 (きゅうしゅつ) — sự cứu, sự cứu thoát, sự cứu nguy (khỏi tình trạng nguy hiểm)
救出
CỨU XUẤT
きゅ う しゅ つ
Sự cứu, sự cứu thoát, sự cứu nguy (khỏi tình trạng nguy hiểm)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 救出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 救出する/きゅうしゅつする |
| Quá khứ (た) | 救出した |
| Phủ định (未然) | 救出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 救出します |
| te (て) | 救出して |
| Khả năng (可能) | 救出できる |
| Thụ động (受身) | 救出される |
| Sai khiến (使役) | 救出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 救出させられる |
| Điều kiện (条件) | 救出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 救出しろ |
| Ý chí (意向) | 救出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 救出するな |

