Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
救急車 (きゅうきゅうしゃ) — xe cấp cứu; xe cứu thương
CỨU CẤP XA
救急車
xe cấp cứu
急 きゅう
hiểm trở; dốc
急に きゅうに
bất thình lình
緊急 きんきゅう
sự cấp bách; sự khẩn cấp; cấp bách; khẩn cấp
急風 きゅうふう
cơn gió nhanh và mạnh
急雨 きゅうう
mưa rào