Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
救援隊 (きゅうえんたい) — đội cứu trợ
CỨU VIÊN ĐỘI
救援隊
đội cứu trợ
支援 しえん
chi viện
支援者 しえんしゃ
vật chống đỡ, người ủng hộ, hình con vật đứng
支援金 しえんきん
Tiền hỗ trợ
応援 おうえん
cổ vũ; hỗ trợ; ủng hộ; giúp đỡ; khích lệ; cổ động
隊 たい
đội, nhóm