Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
救護班 (きゅうごはん) — nhóm cứu trợ; đội cứu hộ.
CỨU HỘ BAN
救護班
nhóm cứu trợ
保護 ほご
sự bảo hộ
看護 かんご
sự chăm sóc; sự chăm nom; sự trông nom; sự săn sóc (người bệnh, người già, sản phụ...)
介護 かいご
sự chăm sóc bệnh nhân, sự điều dưỡng
班 はん
kíp; đội; nhóm
一班 いっぱん
một nhóm