Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
教会堂 (きょうかいどう) — nhà thờ; nhà nguyện
GIÁO HỘI ĐƯỜNG
教会堂
nhà thờ
ユダヤ教会堂 ユダヤきょうかいどう
hội đạo Do thái, giáo đường Do thái
社会教育 しゃかいきょういく
giáo dục xã hội
教授会 きょうじゅかい
khoa gặp
教育委員会 きょういくいいんかい
Ban giáo dục
教会 きょうかい
giáo hội; giáo đường, nhà thờ