Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
教会暦 (きょうかいれき) — lịch nhà thờ
GIÁO HỘI LỊCH
教会暦
lịch nhà thờ
社会教育 しゃかいきょういく
giáo dục xã hội
教授会 きょうじゅかい
khoa gặp
教育委員会 きょういくいいんかい
Ban giáo dục
教会 きょうかい
giáo hội; giáo đường, nhà thờ
分教会 ぶんきょうかい
một nhánh nhỏ của một giáo hội lớn