Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
教育費 (きょういくひ) — chi phí cho giáo dục
GIÁO DỤC PHÍ
教育費
chi phí cho giáo dục
教育費用の返済 きょういくひようのへんさい
hoàn trả chi phí đào tạo; bồi hoàn chi phí đào tạo.
教育 きょういく
giáo dục
教育する きょういくする
có học
教育的 きょういくてき
thuộc ngành giáo dục, sư phạm
教育者 きょういくしゃ
nhà giáo, nhà nghiên cứu, nhà giáo dục học