教訓 (きょうくん) — châm ngôn
教訓
GIÁO HUẤN
きょ う く ん
JLPTN1
Châm ngôn
Lời giáo huấn; bài học
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 教訓
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 教訓する/きょうくんする |
| Quá khứ (た) | 教訓した |
| Phủ định (未然) | 教訓しない |
| Lịch sự (丁寧) | 教訓します |
| te (て) | 教訓して |
| Khả năng (可能) | 教訓できる |
| Thụ động (受身) | 教訓される |
| Sai khiến (使役) | 教訓させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 教訓させられる |
| Điều kiện (条件) | 教訓すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 教訓しろ |
| Ý chí (意向) | 教訓しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 教訓するな |

