Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
教訓的 (きょうくんてき) — mang tính giáo huấn, dạy dỗ
GIÁO HUẤN ĐÍCH
教訓的
mang tính giáo huấn, dạy dỗ
教育的 きょういくてき
thuộc ngành giáo dục, sư phạm
訓練 くんれん
sự huấn luyện; sự dạy bảo; huấn luyện; dạy bảo
訓練する くんれんする
cải huấn
訓練者 くんれんしゃ
huấn lệnh viên.
宗教的 しゅうきょうてき
tôn giáo, tâm linh