教諭 (きょうゆ) — giáo viên
教諭
GIÁO DỤ
きょ う ゆ
きょ う ゆ
Giáo viên
幼稚園
の
教諭
Giáo viên mẫu giáo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 教諭
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 教諭する/きょうゆする |
| Quá khứ (た) | 教諭した |
| Phủ định (未然) | 教諭しない |
| Lịch sự (丁寧) | 教諭します |
| te (て) | 教諭して |
| Khả năng (可能) | 教諭できる |
| Thụ động (受身) | 教諭される |
| Sai khiến (使役) | 教諭させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 教諭させられる |
| Điều kiện (条件) | 教諭すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 教諭しろ |
| Ý chí (意向) | 教諭しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 教諭するな |

