教養 (きょうよう) — sự nuôi dưỡng; sự giáo dục; sự giáo dưỡng
教養
GIÁO DƯỠNG
きょ う よ う
JLPTN2
Sự nuôi dưỡng; sự giáo dục; sự giáo dưỡng
教養
のある
人
Người có giáo dục .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 教養
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 教養する/きょうようする |
| Quá khứ (た) | 教養した |
| Phủ định (未然) | 教養しない |
| Lịch sự (丁寧) | 教養します |
| te (て) | 教養して |
| Khả năng (可能) | 教養できる |
| Thụ động (受身) | 教養される |
| Sai khiến (使役) | 教養させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 教養させられる |
| Điều kiện (条件) | 教養すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 教養しろ |
| Ý chí (意向) | 教養しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 教養するな |

