Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
散 (さん ばら) — tàn
TÁN
散
tàn
散る
héo tàn
散歩 さんぽ
sự tản bộ; sự đi dạo; đi dạo.
散歩する さんぽする
đi dạo
散々 さんざん
gay go; khốc liệt; dữ dội; buồn thảm
散らし ちらし
tờ rơi; rải.
散策 さんさく
sự đi dạo, sự tản bộ