散らかす (ちらかす) — làm vương vãi; vứt lung tung
散らかす
TÁN
ち ら か す
JLPTN2
Làm vương vãi; vứt lung tung
部屋中
におもちゃを
散
らかす
Vứt lung tung đồ chơi trong phòng .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 散らかす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 散らかす/ちらかす |
| Quá khứ (た) | 散らかした |
| Phủ định (未然) | 散らかさない |
| Lịch sự (丁寧) | 散らかします |
| te (て) | 散らかして |
| Khả năng (可能) | 散らかせる |
| Thụ động (受身) | 散らかされる |
| Sai khiến (使役) | 散らかさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 散らかさせられる |
| Điều kiện (条件) | 散らかせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 散らかせ |
| Ý chí (意向) | 散らかそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 散らかすな |

