Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
散文 (さんぶん) — văn xuôi
TÁN VĂN
散文
văn xuôi
散文的 さんぶんてき
tầm thường
散文詩 さんぶんし
thơ văn xuôi
文 「ぶん」「あや」「ふみ」「もん」
câu
解散 かいさん
sự giải tán; giải tán; sự giải thể; giải thể
解散風 かいさんかぜ
bầu không khí của sự giải thể ( hay sử dụng trong giời chính trị )