Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
散文詩 (さんぶんし) — thơ văn xuôi
TÁN VĂN THI
散文詩
thơ văn xuôi
解散 かいさん
sự giải tán; giải tán; sự giải thể; giải thể
散歩 さんぽ
sự tản bộ; sự đi dạo; đi dạo.
拡散 かくさん
sự khuyếch tán; sự lan rộng; sự phát tán; sự tăng nhanh
詩 「うた」「し」
thơ
詩化 しか
sự thơ hóa