散開 (さんかい) — sự dàn quân, sự triển khai
散開
TÁN KHAI
さ ん か い
Sự dàn quân, sự triển khai
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 散開
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 散開する/さんかいする |
| Quá khứ (た) | 散開した |
| Phủ định (未然) | 散開しない |
| Lịch sự (丁寧) | 散開します |
| te (て) | 散開して |
| Khả năng (可能) | 散開できる |
| Thụ động (受身) | 散開される |
| Sai khiến (使役) | 散開させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 散開させられる |
| Điều kiện (条件) | 散開すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 散開しろ |
| Ý chí (意向) | 散開しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 散開するな |

