敬す (けいす) — kính trọng
敬す
KÍNH
Kính trọng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 敬す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 敬す/けいす |
| Quá khứ (た) | 敬した |
| Phủ định (未然) | 敬さない |
| Lịch sự (丁寧) | 敬します |
| te (て) | 敬して |
| Khả năng (可能) | 敬せる |
| Thụ động (受身) | 敬される |
| Sai khiến (使役) | 敬させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 敬させられる |
| Điều kiện (条件) | 敬せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 敬せ |
| Ý chí (意向) | 敬そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 敬すな |
敬す được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 敬す
敬する
kính trọng

