敬遠 (けいえん) — sự giữ khoảng cách; sự tránh đi; giữ khoảng cách
敬遠
KÍNH VIỄN
け い え ん
Sự giữ khoảng cách; sự tránh đi; giữ khoảng cách
みんなに
敬遠
されている
Giữ khoảng cách với mọi người
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 敬遠
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 敬遠する/けいえんする |
| Quá khứ (た) | 敬遠した |
| Phủ định (未然) | 敬遠しない |
| Lịch sự (丁寧) | 敬遠します |
| te (て) | 敬遠して |
| Khả năng (可能) | 敬遠できる |
| Thụ động (受身) | 敬遠される |
| Sai khiến (使役) | 敬遠させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 敬遠させられる |
| Điều kiện (条件) | 敬遠すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 敬遠しろ |
| Ý chí (意向) | 敬遠しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 敬遠するな |

