Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数分 (すうふん すうぷん すうぶん) — vài phút
SỔ PHÂN
数分
vài phút
数分後 すうふんご
một vài phút sau, sau vài phút
数分以内 すうふんいない
trong vài phút
数分間 すうふんかん
trong khoảng vài phút; trong thời gian vài phút
指数分布 しすうぶんぷ
phân bố hàm mũ
周波数分割複信 しゅーはすーぶんかつふくしん
kỹ thuật mà băng tần riêng biệt được sử dụng ở máy phát và máy thu phụ