数取り (かずとり) — đếm; một trò chơi đếm
数取り
SỔ THỦ
か ず と り
か ず と り
Đếm; một trò chơi đếm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 数取り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 数取りする/かずとりする |
| Quá khứ (た) | 数取りした |
| Phủ định (未然) | 数取りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 数取りします |
| te (て) | 数取りして |
| Khả năng (可能) | 数取りできる |
| Thụ động (受身) | 数取りされる |
| Sai khiến (使役) | 数取りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 数取りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 数取りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 数取りしろ |
| Ý chí (意向) | 数取りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 数取りするな |

