Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数回 (すうかい) — vài lần
SỔ HỒI
数回
vài lần
年数回 ねんすうかい
vài lần trong năm
多数回 たすうかい
nhiều lần
複数回 ふくすうかい
số nhiều (số)
計数回路 けいすうかいろ
mạch đếm
補数回路 ほすうかいろ
bộ bù