Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数日 (すうじつ すうにち) — ít ngày; vài ngày
SỔ NHẬT
数日
ít ngày
数日後 すうじつご
vài ngày về sau
数日間 すうじつかん
trong vài ngày
偶数日 ぐうすうび
ngày chẵn.
奇数日 きすうび
ngày lẻ.
日 「ひ」「にち」「か」「び」「ぴ」「ち」「んち」
mặt trời