数発 (すうぱつ) — một số phát; một vài phát bắn
数発
SỔ PHÁT
Một số phát; một vài phát bắn
敵軍
は
数発
の
砲弾
を
撃
ち
込
んできた
。
Quân địch đã bắn vào chúng ta một số phát đạn pháo.
Ảnh minh họa

数発 (すうぱつ) — một số phát; một vài phát bắn
SỔ PHÁT
