Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数表示 (すうひょうじ) — số, chữ số, số t
SỔ BIỂU KÌ
数表示
số, chữ số, số t
表示 ひょうじ
hiển thị
表示する ひょうじする
phô trương
表示物 ひょうじぶつ
cái gì đó biểu thị (của)
表示画像 ひょうじがぞう
hình ảnh hiển thị
注意表示 ちゅういひょうじ
nhãn cảnh báo