Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
整水器 (せいすいき) — máy lọc nước
CHỈNH THỦY KHÍ
整水器
máy lọc nước
器 「うつわ」「き」
chậu; bát...
調整 ちょうせい
điều chỉnh
整備 せいび
Sự bảo trì, sự bảo dưỡng
無調整 むちょうせい
không điều chỉnh
整理 せいり
sự chỉnh lý; chỉnh sửa; chỉnh đốn; cắt giảm.