敵う (かなう) — phù hợp; thích hợp
敵う
ĐỊCH
か な う
Phù hợp; thích hợp
その
説明
は
筋
が
敵
っている
。
Cách giải thích đó rất hợp logic.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 敵う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 敵う/かなう |
| Quá khứ (た) | 敵った |
| Phủ định (未然) | 敵わない |
| Lịch sự (丁寧) | 敵います |
| te (て) | 敵って |
| Khả năng (可能) | 敵える |
| Thụ động (受身) | 敵われる |
| Sai khiến (使役) | 敵わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 敵わせられる |
| Điều kiện (条件) | 敵えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 敵え |
| Ý chí (意向) | 敵おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 敵うな |

