敷居 (しきい) — ngưỡng cửa (đặc biệt là một cái có rãnh cho cửa trượt)
敷居
PHU CƯ
し き い
Ngưỡng cửa (đặc biệt là một cái có rãnh cho cửa trượt)
敷居
が
高
い
Ngưỡng cửa cao .
Ngưỡng cửa, rãnh trượt( của cửa kéo)
鳥
が
数羽窓
の
敷居
にとまった
。
Một số loài chim đậu trên bệ cửa sổ.
Ngưỡng cửa; bậu cửa; thanh ngang dưới khung cửa
Ảnh minh họa


