文化的 (ぶんかてき) — có tính chất văn hóa; có văn hóa
文化的
VĂN HÓA ĐÍCH
ぶ ん か て き
Có tính chất văn hóa; có văn hóa
あらゆる
市民
に
健康
で
文化的
な
生活
を
保証
する
Đảm bảo cho nhân dân một cuộc sống văn hóa lành mạnh
Hòa nhã.
Ảnh minh họa

文化的 (ぶんかてき) — có tính chất văn hóa; có văn hóa
VĂN HÓA ĐÍCH
