文字る (もじる) — nhại, nhái lại
文字る
VĂN TỰ
も じ る
Nhại, nhái lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 文字る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 文字る/もじる |
| Quá khứ (た) | 文字った |
| Phủ định (未然) | 文字らない |
| Lịch sự (丁寧) | 文字ります |
| te (て) | 文字って |
| Khả năng (可能) | 文字れる |
| Thụ động (受身) | 文字られる |
| Sai khiến (使役) | 文字らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 文字らせられる |
| Điều kiện (条件) | 文字れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 文字れ |
| Ý chí (意向) | 文字ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 文字るな |

