文庫化 (ぶんこか) — xuất bản trong bìa thường
文庫化
VĂN KHỐ HÓA
Xuất bản trong bìa thường
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 文庫化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 文庫化する/ぶんこかする |
| Quá khứ (た) | 文庫化した |
| Phủ định (未然) | 文庫化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 文庫化します |
| te (て) | 文庫化して |
| Khả năng (可能) | 文庫化できる |
| Thụ động (受身) | 文庫化される |
| Sai khiến (使役) | 文庫化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 文庫化させられる |
| Điều kiện (条件) | 文庫化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 文庫化しろ |
| Ý chí (意向) | 文庫化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 文庫化するな |

