文書化 (ぶんしょか) — bộ hồ sơ
文書化
VĂN THƯ HÓA
ぶ ん しょ か
Bộ hồ sơ
Bộ tài liệu
Sưu liệu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 文書化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 文書化する/ぶんしょかする |
| Quá khứ (た) | 文書化した |
| Phủ định (未然) | 文書化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 文書化します |
| te (て) | 文書化して |
| Khả năng (可能) | 文書化できる |
| Thụ động (受身) | 文書化される |
| Sai khiến (使役) | 文書化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 文書化させられる |
| Điều kiện (条件) | 文書化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 文書化しろ |
| Ý chí (意向) | 文書化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 文書化するな |

