Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
文盲 (もんもう) — sự mù chữ
VĂN MANH
文盲
sự mù chữ
無知文盲 むちもんもう
tình trạng không có học vấn hay kiến thức và không biết chữ
無学文盲 むがくもんもう
vô học và mù chữ; không có học vấn hay kiến thức, không biết đọc chữ
文化 ぶんか
văn hóa
文字 もじ
chữ
文 「ぶん」「あや」「ふみ」「もん」
câu