Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
注文者 ちゅうもんしゃ
người đặt hàng.
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
文化 ぶんか
văn hóa
文字 もじ
chữ
文 「ぶん」「あや」「ふみ」「もん」
câu