文脈化 (ぶんみゃくか) — sự ngữ cảnh hóa
文脈化
VĂN MẠCH HÓA
ぶ ん みゃ く か
Sự ngữ cảnh hóa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 文脈化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 文脈化する/ぶんみゃくかする |
| Quá khứ (た) | 文脈化した |
| Phủ định (未然) | 文脈化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 文脈化します |
| te (て) | 文脈化して |
| Khả năng (可能) | 文脈化できる |
| Thụ động (受身) | 文脈化される |
| Sai khiến (使役) | 文脈化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 文脈化させられる |
| Điều kiện (条件) | 文脈化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 文脈化しろ |
| Ý chí (意向) | 文脈化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 文脈化するな |

