Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
文語体 (ぶんごたい) — kiểu văn học
VĂN NGỮ THỂ
文語体
kiểu văn học
体 「からだ」「たい」「てい」
cơ thể
英語 えいご
tiếng Anh
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ
日語 にちご
tiếng Nhật
何語 「なにご」「なんご」
tiếng gì