斎く (いつく) — Thanh lọc tâm trí và cơ thể và phục vụ thần linh
斎く
TRAI
い つ く
Thanh lọc tâm trí và cơ thể và phục vụ thần linh
Tôn trọng và chăm sóc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 斎く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 斎くぐ/いつくぐ |
| Quá khứ (た) | 斎くいだ |
| Phủ định (未然) | 斎くがない |
| Lịch sự (丁寧) | 斎くぎます |
| te (て) | 斎くいで |
| Khả năng (可能) | 斎くげる |
| Thụ động (受身) | 斎くがれる |
| Sai khiến (使役) | 斎くがせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 斎くがせられる |
| Điều kiện (条件) | 斎くげば |
| Mệnh lệnh (命令) | 斎くげ |
| Ý chí (意向) | 斎くごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 斎くぐな |

