Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
番組 ばんぐみ
chương trình tivi; kênh
組 「くみ」「ぐみ」
bộ
一組 「いちくみ」「ひとくみ」
một lớp; một tập hợp
組織 そしき
tổ chức; cơ cấu
組織的 そしきてき
có hệ thống, có phương pháp