斜め (ななめ) — sự nghiêng; chéo; xiên
斜め
TÀ
な な め
JLPTN2
Sự nghiêng; chéo; xiên
少
し
斜
めを
向
いてください
。
Xin hãy quay hơi nghiêng một chút.
(mặt trời, mặt trăng) xế; tà
日
ざしが
斜
めになり
、
影
が
長
く
伸
びてきた
。
Ánh nắng đã xế bóng, bóng cây bắt đầu dài ra.
Không bình thường; lệch lạc; không được tốt
Ảnh minh họa


