Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
斜交い (はすかい) — nghiêng; xiên đi; đường chéo
TÀ GIAO
斜交い
nghiêng
交換 こうかん
chuyển đổi
交通 こうつう
giao thông
交渉 こうしょう
sự đàm phán; cuộc đàm phán; đàm phán
交流 こうりゅう
sự giao lưu; giao lưu
外交 がいこう
ngoại giao; sự ngoại giao