斥ける (しりぞける) — Hạ về phía sau
斥ける
XÍCH
し り ぞ け る
Hạ về phía sau
Đẩy lùi
Từ chối
Cho nghỉ việc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 斥ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 斥ける/しりぞける |
| Quá khứ (た) | 斥けた |
| Phủ định (未然) | 斥けない |
| Lịch sự (丁寧) | 斥けます |
| te (て) | 斥けて |
| Khả năng (可能) | 斥けられる |
| Thụ động (受身) | 斥けられる |
| Sai khiến (使役) | 斥けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 斥けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 斥ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 斥けろ |
| Ý chí (意向) | 斥けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 斥けるな |
斥ける được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 斥ける
斥く
lùi lại

