Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
断乎 (だんこ) — cương quyết, kiên quyết
ĐOẠN HỒ
断乎
cương quyết, kiên quyết
断乎たる だんこたる
chắc chắn; kết luận; định rõ
断断乎 だんだんこ
chắc chắn; cương quyết; tuyệt đối
判断 はんだん
sự phán đoán; sự đánh giá.
診断 しんだん
sự chẩn đoán; chuẩn đoán.
決断 けつだん
sự quyết đoán; quyết đoán; quyết định