Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
断断乎 (だんだんこ) — chắc chắn; cương quyết; tuyệt đối
ĐOẠN ĐOẠN HỒ
断断乎
chắc chắn
判断 はんだん
sự phán đoán; sự đánh giá.
判断力 はんだんりょく
khả năng phán đoán.
夢判断 ゆめはんだん
mơ đọc
診断 しんだん
sự chẩn đoán; chuẩn đoán.
決断 けつだん
sự quyết đoán; quyết đoán; quyết định